ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngã tư" (1件)
ngã tư

日本語
名交差点
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
類語検索結果 "ngã tư" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngã tư" (4件)
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
